net ball
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bóng chạm lưới (trong quần vợt, bóng chuyền, cầu lông): "net ball" là một cú giao bóng hoặc đánh bóng mà bóng chạm vào lưới trước khi rơi xuống sân đối phương. Trong quần vợt, nếu đây là cú giao bóng, bóng phải được giao lại.
Ví dụ sử dụng
- (Người giao bóng đã không may; cú giao bóng đầu tiên của anh ấy là một quả bóng chạm lưới.)
- (Trong cầu lông, một quả bóng chạm lưới thường dẫn đến một lần giao lại nếu quả cầu rơi trên lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Net ball" trong các môn thể thao khác: Trong bóng chuyền, "net ball" có thể chỉ một cú đánh bóng chạm lưới nhưng vẫn hợp lệ nếu bóng sang sân đối phương. Tuy nhiên, trong quần vợt, nó thường là lỗi và yêu cầu giao lại.
- The volleyball player's spike was a net ball, but it still crossed the net and scored a point. (Cú đập bóng của vận động viên bóng chuyền là một quả bóng chạm lưới, nhưng nó vẫn vượt qua lưới và ghi điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Let (trong quần vợt): Một thuật ngữ tương tự, chỉ cú giao bóng chạm lưới và rơi đúng ô giao bóng, yêu cầu giao lại.
- The umpire called a let after the net ball. (Trọng tài đã gọi một lần giao lại sau quả bóng chạm lưới.)
Net fault: Lỗi chạm lưới (trong bóng chuyền, khi cầu thủ chạm lưới trong khi chơi).
- The referee signaled a net fault when the player touched the net. (Trọng tài đã báo hiệu một lỗi chạm lưới khi cầu thủ chạm vào lưới.)
Từ đồng nghĩa
- Ball in the net: Bóng trong lưới (nhưng thường chỉ bóng đã vào lỗ hoặc bị mắc lưới, không phải chạm lưới).
- Net touch: Chạm lưới (thường dùng trong bóng chuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To serve a net ball: Giao bóng chạm lưới.
- He accidentally served a net ball during the match. (Anh ấy vô tình giao một quả bóng chạm lưới trong trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- To hit the net: Đánh bóng chạm lưới (thành ngữ chỉ một cú đánh không thành công).
- She hit the net twice in a row, losing the point. (Cô ấy đánh bóng chạm lưới hai lần liên tiếp, mất điểm.)